CLASS D · 2 CHDH2230 — Cục đẩy công suất rạp chiếu phim
Đại lý · Cục đẩy công suất

Dòng DH

Cục đẩy công suất rạp chiếu phim

Dòng DH là dòng cục đẩy Class D cao cấp, được cấp bằng sáng chế độc quyền của SOVOX.

ClassClass Dtopology
Channels2per unit
Power @ 8 Ω2 × 2300 Wrated
Rack height1.5U (66 mm)19-inch
Spec sheet (PDF)
01

Features

  • Tốc độ lấy mẫu nội bộ lên tới 384 kHz, đem lại tỷ số tín hiệu/nhiễu và chất lượng âm thanh vượt trội.
  • Quản lý công suất dòng điện: tự động giới hạn bảo vệ khi tải bất thường.
  • Phát hiện quá dòng theo từng xung: bảo vệ các bóng MOSFET tầng xuất âm chuẩn xác theo từng chu kỳ xung.
  • Mạch PFC xen kẽ với nguồn hai ray LLC, cân bằng tối ưu giữa mật độ linh kiện và mật độ công suất.
  • Thiết kế mô phỏng nhiệt với sự hỗ trợ của AI. Bo mạch PCB 4 lớp chuẩn công nghiệp với lớp đồng dày 2 OZ.
  • Linh kiện cao cấp (NICHICON, NEUTRIK, CANARE, TEAPO, BMC, IXYS, SILAB).
  • Khung máy chuẩn 1,5U nặng 8,9 kg giúp triển khai tủ rack vô cùng tiết kiệm không gian và chi phí.
02

Overview

Dòng DH là dòng cục đẩy công suất cao cấp, được cấp bằng sáng chế độc quyền của SOVOX.

Thiết bị sử dụng mạch PFC xen kẽ và bộ nguồn hai ray DC-DC cộng hưởng LLC, cân bằng tối ưu giữa mật độ linh kiện và mật độ công suất, cấp dòng dồi dào cho tầng xuất âm. Tổng công suất vượt mốc 10000 W trên 2 đến 4 kênh, công suất mỗi kênh từ 1000 W đến 5500 W.

03

Specifications

DH4100DH4130DH2230
Class khuếch đạiClass D
Số kênh442
Công suất ngõ ra định mức (8 Ω)4 × 1000 W4 × 1300 W2 × 2300 W
Công suất ngõ ra định mức (4 Ω)4 × 1900 W4 × 2600 W4 × 4600 W
Công suất ngõ ra (2 Ω)4 × 2500 W4 × 2900 W2 × 5400 W
Đáp tuyến tần số20 Hz–20 kHz (±0.35 dB @1 W)
Tổng méo hài THD0.05% (1 kHz @1 W)
Dải động112 dB (trọng số A)
Hệ số cản dịu (Damping Factor)> 300
Độ nhạy / Trở kháng ngõ vào1,40 V · 20 kΩ cân bằng / 10 kΩ không cân bằng
Độ lợi điện áp36.1 / 33.1 / 30.1 dB36.9 / 33.9 / 30.9 dB39.7 / 36.7 / 33.7 dB
Cổng kết nối ngõ vàoNEUTRIK XLR (đực × 4 · cái × 4)
Cổng kết nối ngõ raNEUTRIK speakON NL4 × 4
Tản nhiệtQuạt tản nhiệt điều khiển theo nhiệt độ × 3
Mạch bảo vệĐèn báo: Sự cố · Méo tiếng · Tải · Ngõ ra · Ngõ vào · Chờ · Nguồn
Nguồn điệnAC 100–240 V, 50 / 60 Hz
Chiều cao rack1.5U (66 mm)
Kích thước R×C×S (mm)W483 × H66 × D404
Trọng lượng tịnh8.9 kg
Specification notes
  1. 1Các thông số công suất ngõ ra là công suất liên tục (RMS) ở mức trở kháng được chỉ định. Công suất liên tục của cục đẩy tối thiểu phải bằng định mức AES 100 giờ của loa phối ghép, và công suất ở trở kháng tương ứng không được vượt quá công suất chương trình (program power) của loa để tránh méo vỡ tiếng (clipping) và hư hại củ loa (tham khảo bảng thông số kỹ thuật loa tương ứng).
  2. 2Đáp tuyến tần số và THD được đo ở công suất ngõ ra 1 W; dải động được tính theo trọng số A. Các kết quả đo theo quy chuẩn khác nhau không thể so sánh trực tiếp. Các thông số không ghi rõ kênh áp dụng chung cho cả ba model.
  3. 3Độ lợi điện áp được cung cấp dưới dạng ba giá trị tùy chọn, tương ứng với mức chọn độ lợi / độ nhạy ở mặt trước. Chiều cao tủ rack 1,5U tương đương 66 mm (1U = 44,45 mm).
  4. 4⚠️ Đang chờ bộ phận R&D xác nhận: DH2230 là model hai kênh nhưng ô 4 Ω lại ghi `4 × 4600 W` và ô 2 Ω ghi `2 × 5400 W / 4 Ω`, không khớp với số lượng kênh và nhiều khả năng là lỗi đánh máy; cổng kết nối ngõ ra được ghi là `speakON NL4 × 4` cho cả ba model, cần đối chiếu với số kênh thực tế của DH2230. Các thông số trên trang này được lấy từ tài liệu hiệu chỉnh của R&D; trường hợp có sự khác biệt, bản hiệu chỉnh mới nhất của R&D sẽ được áp dụng.