2 ĐƯỜNG · THỤ ĐỘNGM300T — Loa màn ảnh rạp chiếu phim
Đại lý · Hỗ trợ

M300T

Loa màn ảnh rạp chiếu phim

Loa màn ảnh 2 đường tiếng thụ động với củ loa trầm 12 inch kép, dành cho cụm rạp và phòng lồng tiếng. Hall depth ≤ 19 m/27 m1

Frequency response53 Hz – 18 kHz±3 dB @ 2π
Góc phủ90° × 50°H × V
System2 đường · Thụ động127 dB rated max SPL @ 1 m, 2π
Hall depth≤ 19 m/27 mcontinuous / program power
Spec sheet (PDF)
Applications

Kênh chính sau màn ảnh · Khán phòng nhỏ gọn và vừa · Phòng lồng tiếng · Rạp chiếu vòm

01

Features

Hiệu năng
  • Cặp loa trầm 12 inch kép đặt cạnh nhau trong thùng bass-reflex gia tăng diện tích bức xạ trong khi chỉ cần một kênh cục đẩy duy nhất điều khiển.
  • Củ loa nén màng titanium 2 inch với cụm màng và cuộn âm liền khối; độ nhạy củ loa 106 dB cho chi tiết trong trẻo và đáp ứng chuyển tiếp sắc nét.
Kỹ thuật thi công
  • Còi 90° × 50° tích hợp không cần lắp thêm cụm còi ngoài, giúp việc căn chỉnh hướng âm vào khu vực ghế ngồi trở nên vô cùng thuận tiện.
  • Phân tần thụ động 2,0 kHz tích hợp cho phép một kênh khuếch đại điều khiển toàn bộ loa.
  • Độ sâu duy trì chuẩn xác ở mức 302 mm, công suất lớn hơn mà không đòi hỏi tường màn ảnh phải sâu hơn.
Kinh tế & Bảo trì
  • Trở kháng danh định 4 Ω; cần kiểm tra khả năng cấp dòng của cục đẩy và suy hao dây dẫn khi chọn ampli.
02

Overview

M300T là loa màn ảnh 2 đường tiếng thụ động thuộc dòng SOVOX M Series cho các khán phòng nhỏ gọn và vừa, phục vụ các kênh chính sau màn ảnh, cụm rạp và phòng chiếu thử hoặc lồng tiếng. Cặp củ loa tần số thấp 12 inch kép và củ loa nén màng titanium 2 inch dùng chung thùng loa bass-reflex tích hợp còi, đáp ứng 53 Hz–18 kHz (±3 dB, nửa không gian) với dải khả dụng 38 Hz–20 kHz và góc phủ danh định 90° × 50°.

Hai củ loa 12 inch bố trí cạnh nhau, tăng cường diện tích phát xạ dải trầm và công suất ngõ ra trong khi chiều sâu thùng loa chỉ dừng ở mức 302 mm; loa dùng màng giấy ép xốp viền vải phủ ADM™ với cuộn âm lớn, cân bằng độ cứng, độ cản dịu và độ bền dài lâu. Củ loa nén 2 inch là cụm màng titanium và cuộn âm liền khối với độ nhạy củ loa 106 dB. Phân tần thụ động 2,0 kHz bên trong tích hợp cả hai dải cho một kênh khuếch đại đơn. Kích thước thùng loa 410 × 1077 × 302 mm (R×C×S), nặng khoảng 25,5 kg, hỗ trợ gắn khung màn ảnh hoặc treo có hướng dẫn — vô cùng thuận tiện khi thi công sau màn ảnh trong không gian hẹp.

03

Specifications

Loại sản phẩmLoa màn ảnh rạp chiếu phim
Kiểu hệ thống2 đường tiếng · Thụ động
Cấu hình củ loa12"LF × 2 + 2"HF
Trở kháng danh định4Ω
Đáp tuyến tần số (±3 dB @ 2π)253 Hz–18 kHz
Dải tần số (-10 dB @ 2π)238 Hz–20 kHz
Công suất định mức AES 100 giờ3500W
Công suất định mức AES 2 giờ625W
Công suất chương trình (Program)41000W
Độ nhạy (2π) @1W/1m100dB
SPL cực đại định mức /1m @ 2π127dB
SPL cực đại tính toán /1m @ 2π5133dB
Tần số phân tần2.0 kHz thụ động
Bộ lọc thông cao HPF khuyến nghị30 Hz, LR24
Góc phủ (N×D)90° × 50°
Kiểu thùng loaThùng loa bass-reflex tích hợp còi
Chất liệu thùng / Hoàn thiện bề mặtGỗ MDF · Phủ laminate PVC
Cổng kết nối ngõ vàoCọc đấu dây
Tùy chọn lắp đặtGắn khung màn ảnh hoặc treo theo hướng dẫn kỹ thuật
Kích thước R×C×S (mm)W410 × H1077 × D302 mm
Trọng lượng tịnh25.5 kg
04

Frequency response

M300T — Loa màn ảnh rạp chiếu phim
M300T1 W / 1 m, free field, 1/6-oct smoothing
05

Dimensions

M300T — Loa màn ảnh rạp chiếu phim
Front view
M300T — Loa màn ảnh rạp chiếu phim
Side view
M300T — Loa màn ảnh rạp chiếu phim
Top view
W × H × D · net weightW410 × H1077 × D302 mm · 25.5 kg
Specification notes
  1. 1Hai giá trị chiều dài được đưa ra: giá trị thứ nhất là phạm vi sử dụng ở công suất liên tục, giá trị thứ hai ở công suất chương trình. Công suất chương trình là công suất đỉnh ngắn hạn và không phải mức hệ thống có thể duy trì liên tục. Mức áp suất âm mục tiêu tuân theo chuẩn tham chiếu rạp chiếu phim SMPTE ST 202 / RP 200: 85 dB cho loa màn ảnh cộng với khoảng dự trữ đỉnh (headroom) 20 dB, đo tại vị trí nghe tham chiếu (RLP); chiều sâu khán phòng = khoảng cách nghe x 1.5. Khoảng cách nghe được tính từ độ suy giảm khoảng cách trong trường tự do. Phạm vi công suất liên tục sử dụng mức SPL cực đại định mức trong bảng này; phạm vi công suất chương trình sử dụng giá trị định mức +3 dB (công suất chương trình gấp đôi công suất liên tục). SPL cực đại tính toán (định mức +6 dB, đỉnh ngắn hạn) không dùng cho các số liệu này. Độ suy giảm qua màn ảnh, nén công suất nhiệt, giới hạn hệ thống và độ lợi phòng chưa được tính vào - đây là ước tính lý thuyết chứ không phải cam kết đo lường thực tế; khuyến nghị đo kiểm trực tiếp tại công trình. Hoạt động vượt quá thông số khuyến nghị có thể dẫn đến hiện tượng nén dải động, méo tiếng tăng, tạp âm bất thường và trường hợp nghiêm trọng có thể làm hỏng thiết bị.
  2. 2Các thông số đáp tuyến tần số thấp và độ nhạy được tham chiếu theo điều kiện nửa không gian (2π), đại diện cho cấu trúc lắp đặt trên vách tiêu âm (baffle wall) điển hình của rạp chiếu phim. Các biểu đồ đáp tuyến tần số được đo trong môi trường trường tự do phi dội âm (4π) trừ khi có ghi chú khác. Ở dải tần thấp, cùng một loa đo trong điều kiện 2π sẽ cao hơn khoảng 6 dB so với 4π (thực tế từ 3–6 dB tùy tần số và cấu trúc vách); đây là sự khác biệt về quy chuẩn đo lường, không phải chênh lệch về hiệu năng.
  3. 3Định mức dựa trên tín hiệu kiểm tra nhiễu ngẫu nhiên lọc IEC, giới hạn dải tần 50 Hz–20 kHz, với hệ số đỉnh (peak-to-average) 6 dB
  4. 4Công suất cục đẩy khuyến nghị ở mức trở kháng áp dụng không được vượt quá công suất chương trình, đảm bảo dạng sóng ngõ ra không bị xén (clipping) và tránh hỏng hóc loa; nên dùng cục đẩy có công suất tối thiểu bằng công suất liên tục RMS (AES 100 giờ) để phát huy tối đa hiệu năng của loa. Việc phối ghép cục đẩy thực tế cần được tính toán dựa trên khoảng cách nghe (xem ghi chú 1).
  5. 5SPL cực đại tính toán được xác định từ công suất định mức (liên tục) và độ nhạy trong nửa không gian (2π), là giá trị tính toán lý thuyết chứ không phải giá trị đo thực tế; với hệ số đỉnh 6 dB, giá trị này vượt định mức 6 dB, đại diện cho khả năng chịu đỉnh ngắn hạn chứ không phải mức hệ thống có thể duy trì liên tục.
  6. 6Các biểu đồ đáp tuyến tần số trên trang này được đo trên trục ở mức 1 W/1 m trong môi trường trường tự do phi dội âm (4π) với độ làm mịn 1/6 octave; đáp tuyến tần số và độ nhạy trong bảng thông số kỹ thuật được công bố trong điều kiện nửa không gian (2π). Do đó, mức đo thấp hơn ở dải tần thấp trên biểu đồ phản ánh sự khác biệt về quy chuẩn đo lường chứ không phải sự chênh lệch về hiệu năng. Đường cong định dạng 2π có thể cung cấp khi có yêu cầu.
  7. 7Thùng loa thụ động, sử dụng một kênh khuếch đại đơn; chiều sâu khán phòng nêu trên được tính toán từ định mức công suất AES 100 giờ và độ nhạy hệ thống, đang chờ kiểm chứng ở cấp độ củ loa.