
MC4082
Hệ thống loa màn ảnh rạp chiếu phim
Hệ thống loa màn ảnh 4 đường tiếng bi-amp kết hợp mô-đun LF 12 inch kép với mô-đun trung/cao đồng trục 8 inch và 6 loa siêu treble ribbon.
Kênh chính sau màn ảnh · Khán phòng thương mại vừa và nhỏ · Phòng lồng tiếng
Features
- Củ loa trung 8″ và HF 2″ đồng trục dùng chung một trục âm học — các nguồn âm đồng pha hỗ trợ âm hình lời thoại ổn định
- Sáu củ loa siêu treble ribbon với cấu trúc màng và cuộn âm siêu nhẹ liền khối mở rộng đáp tuyến lên tới 20 kHz
- Mô-đun LF 12 inch kép thùng bass-reflex; đáp tuyến toàn hệ thống 42 Hz–25 kHz (±3 dB)
- Phân tần chủ động LR24 300 Hz, bi-amp: các mô-đun LF và trung/cao điều khiển trên các kênh cục đẩy riêng biệt
- Mô-đun trung/cao xếp chồng lên thùng loa LF — cả hai đều rộng 410 mm, tạo thành mảng hai mô-đun phẳng dễ dàng đặt âm tường, gắn khung màn ảnh
- Mô-đun trung/cao sâu 302 mm nặng 18 kg thuận tiện cho việc thi công từng bước sau màn ảnh
Overview
MC4082 là hệ thống loa màn ảnh 4 đường tiếng bi-amp kết hợp mô-đun LF 12″ kép thùng bass-reflex với mô-đun trung/cao (loa trung đồng trục 8″, HF 2″ và sáu loa siêu treble ribbon). Hệ thống đem lại đáp tuyến 42 Hz–25 kHz (±3 dB) với góc phủ danh định 90° × 45° cho kênh chính sau màn ảnh ở các khán phòng vừa và nhỏ, phòng chiếu thử và phòng lồng tiếng.
Phân tần chủ động LR24 300 Hz tách biệt phần LF và trung/cao, mỗi phần điều khiển bởi kênh khuếch đại riêng; các bộ phân tần thụ động bên trong ở 1,8 kHz và 4,0 kHz liên kết dải trung đồng trục, HF và dải siêu cao ribbon UHF bên trong mô-đun trung/cao. Loa trung đồng trục 8″ và HF 2″ dùng chung một trục âm học tạo nguồn phát đồng pha, trong khi sáu loa siêu treble ribbon dùng cấu trúc màng và cuộn âm siêu nhẹ liền khối cho quãng tám trên cùng. Mô-đun trung/cao xếp chồng trực tiếp lên thùng LF tạo thành mảng hai mô-đun nhỏ gọn; nặng 18 kg và sâu 302 mm, cho phép thi công và định vị từng bước trong không gian hẹp sau màn ảnh, gắn khung màn ảnh. Cả hai mô-đun đều rộng 410 mm giúp mảng loa phẳng phiu và dễ lắp âm tường; trong phòng lồng tiếng và khán phòng khắt khe về âm học, cấu trúc 3 dải âm riêng biệt — trầm, trung, cao mỗi dải do củ loa chuyên dụng phụ trách — là vô cùng thích hợp.
Specifications
| Loại sản phẩm | Hệ thống loa màn ảnh rạp chiếu phim | |
|---|---|---|
| Kiểu hệ thống | 4 đường tiếng · Bi-amp | |
| Đáp tuyến tần số (±3 dB @ 2π)1 | 42 Hz–25 kHz | |
| Dải tần số (-10 dB @ 2π)1 | 28 Hz–25 kHz | |
| Góc phủ (N×D) | 90° × 45° | |
| M200(W)MÔ-ĐUN LF | MC4082(T)MÔ-ĐUN MF / HF | |
| Cấu hình củ loa | 12"LF × 2 | 8"MF+ 2"HF(đồng trục)+ siêu treble ribbon UHF × 6 |
| Trở kháng danh định | 4Ω | 8Ω |
| Công suất định mức AES 100 giờ2 | 600W | 180W |
| Công suất định mức AES 2 giờ | 750W | 225W |
| Công suất chương trình (Program)3 | 1200W | 360W |
| Độ nhạy (2π) @1W/1m | 98dB | 93dB |
| SPL cực đại định mức /1m @ 2π | 125.8dB | 115.6dB |
| SPL cực đại tính toán /1m @ 2π4 | 131.8dB | 121.6dB |
| Tần số phân tần | LR-24dB oct @300 Hz (LF–MF HF) | 1.8 kHz thụ động (MF–HF) & 4,0 kHz thụ động (HF–UHF) |
| Bộ lọc thông cao HPF khuyến nghị | 30 Hz, LR24 | - |
| Kiểu thùng loa | Thùng loa phản xạ âm trầm (bass-reflex) | Thùng loa kín với củ loa đồng trục và mảng loa siêu treble |
| Chất liệu thùng / Hoàn thiện bề mặt | Gỗ MDF · Phủ laminate PVC | Gỗ MDF · Phủ laminate PVC |
| Cổng kết nối ngõ vào | Cọc đấu dây | Cọc đấu dây |
| Tùy chọn lắp đặt | Gắn khung màn ảnh | Trên đỉnh mô-đun LF |
| Kích thước R×C×S (mm) | W410 × H860 × D402 mm | W410 × H724 × D302 mm |
| Trọng lượng tịnh | 34.7 kg | 18 kg |
Frequency response

Dimensions



- 1Các thông số đáp tuyến tần số thấp và độ nhạy được tham chiếu theo điều kiện nửa không gian (2π), đại diện cho cấu trúc lắp đặt trên vách tiêu âm (baffle wall) điển hình của rạp chiếu phim. Các biểu đồ đáp tuyến tần số được đo trong môi trường trường tự do phi dội âm (4π) trừ khi có ghi chú khác. Ở dải tần thấp, cùng một loa đo trong điều kiện 2π sẽ cao hơn khoảng 6 dB so với 4π (thực tế từ 3–6 dB tùy tần số và cấu trúc vách); đây là sự khác biệt về quy chuẩn đo lường, không phải chênh lệch về hiệu năng.
- 2Định mức dựa trên tín hiệu kiểm tra nhiễu ngẫu nhiên lọc IEC, giới hạn dải tần 50 Hz–20 kHz, với hệ số đỉnh (peak-to-average) 6 dB
- 3Công suất cục đẩy khuyến nghị ở mức trở kháng áp dụng không được vượt quá công suất chương trình, đảm bảo dạng sóng ngõ ra không bị xén (clipping) và tránh hỏng hóc loa; nên dùng cục đẩy có công suất tối thiểu bằng công suất liên tục RMS (AES 100 giờ) để phát huy tối đa hiệu năng của loa. Việc phối ghép cục đẩy thực tế cần được tính toán dựa trên khoảng cách nghe (xem ghi chú 1).
- 4SPL cực đại tính toán được xác định từ công suất định mức (liên tục) và độ nhạy trong nửa không gian (2π), là giá trị tính toán lý thuyết chứ không phải giá trị đo thực tế; với hệ số đỉnh 6 dB, giá trị này vượt định mức 6 dB, đại diện cho khả năng chịu đỉnh ngắn hạn chứ không phải mức hệ thống có thể duy trì liên tục.
- 5Các biểu đồ đáp tuyến tần số trên trang này được đo trên trục ở mức 1 W/1 m trong môi trường trường tự do phi dội âm (4π) với độ làm mịn 1/6 octave; đáp tuyến tần số và độ nhạy trong bảng thông số kỹ thuật được công bố trong điều kiện nửa không gian (2π). Do đó, mức đo thấp hơn ở dải tần thấp trên biểu đồ phản ánh sự khác biệt về quy chuẩn đo lường chứ không phải sự chênh lệch về hiệu năng. Đường cong định dạng 2π có thể cung cấp khi có yêu cầu.





