ART SERIES

ART 8" Coaxial Driver with 44mm Compression Driver

Model  SV-200C-66-135-0060-01

70–20kHzFrequency Range
93dBSensitivity
6ΩImpedance
200WRated Power

Features

  • 8-inch wool fiber cone woofer
  • 3-inch driver tweeter
  • Ferrite External magnetic circuit
  • Rear Horn Coaxial Structure
Tải xuống PDF
01Thông số kỹ thuật chung
Đơn vịLFHF
Diameter mm∅209.5∅115
Nominal impedance Ω66
Program power [1] W20050
AES power rating [2] W10030
Sensitivity [3] dB93101
Frequency range HzF0–20k
Voice coil diameter inch21.75
Frame material —Iron basket
Magnet material —Ferrite
Recommended crossover [4] Hz1k
Xmax [5] mm3.5—
Driver displacement enclosure L2.23—
02Thông số T/S dải LF [6]
DC resistanceRe (Ω)2.3
Resonance frequencyFs (Hz)69.9
Moving massMms (g)19.8
ComplianceCms (mm/N)0.26
Mechanical lossesRms (kg/s)0.75
Force factorBL (N/A)9.6
Mechanical Q-factorQms11.4
Electrical Q-factorQes0.5
Total Q-factorQts0.47
Equivalent air volumeVas (L)20.1169
Voice coil InductanceLe (mH)0.5
Diaphragm areaSd (cm²)232.35
Reference efficiencyη0 (%)1.3
03Shipping Information
Net weightkg4.55
Unit sizemm∅209×H150
Multipack weightkg—
04Đường cong SPL & Trở kháng
SPL and impedance curve
Được đo bằng thiết bị KLIPPEL trong phòng phi dội âm kích thước đầy đủ của SOVOX.
05Dimensions mm
dimension drawing

Ghi chú kiểm tra

  1. Công suất chương trình (Program power) được định nghĩa lớn hơn 3 dB so với công suất AES.
  2. Được kiểm tra trong không khí tự do trong hai giờ theo tiêu chuẩn AES 2-1984 Rev. 2003.
  3. Được đo trên trục tại 2 V, khoảng cách 1 m. SPL được chuẩn hóa về công suất 1 W tương đương.
  4. Bộ lọc thông cao với độ dốc tối thiểu 12 dB/oct được khuyến nghị để bảo vệ củ loa.
  5. Xmax = (Hvc − Hg) / 2, trong đó Hvc là chiều cao cuộn âm và Hg là chiều cao khe từ.
  6. Các thông số Thiele-Small được đo bằng máy phân tích Klippel sau giai đoạn rà loa ban đầu.